columnar cell
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
- Tế bào hình trụ: Một loại tế bào biểu mô có hình dạng cao và hẹp, giống như một cây cột hoặc hình chữ nhật đứng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học.
- Tế bào hình trụ (đôi khi có lông mao): Một số columnar cell có các cấu trúc nhỏ, giống như sợi tóc gọi là lông mao trên bề mặt, giúp di chuyển chất lỏng hoặc các hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lining of the small intestine is composed mainly of columnar cells. (Niêm mạc ruột non chủ yếu được cấu tạo từ tế bào hình trụ.)
- Ciliated columnar cells are found in the respiratory tract. (Tế bào hình trụ có lông mao được tìm thấy trong đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Simple columnar epithelium: Biểu mô trụ đơn. Đây là một mô được tạo thành từ một lớp duy nhất các columnar cell.
- The stomach lining has a simple columnar epithelium. (Niêm mạc dạ dày có một lớp biểu mô trụ đơn.)
- Pseudostratified columnar epithelium: Biểu mô trụ giả tầng. Tất cả các tế bào đều chạm tới màng đáy, nhưng không phải tất cả đều chạm tới bề mặt tự do, tạo cảm giác như có nhiều lớp, nhưng thực chất chỉ có một lớp columnar cell.
- The trachea is lined with pseudostratified columnar epithelium. (Khí quản được lót bằng biểu mô trụ giả tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Columnar epithelium (n): Biểu mô trụ. Chỉ mô tạo bởi các tế bào hình trụ.
- Cuboidal cell (n): Tế bào hình khối. Một loại tế bào biểu mô khác có hình dạng giống hình khối.
- Squamous cell (n): Tế bào vảy. Một loại tế bào biểu mô dẹt và mỏng.
Từ đồng nghĩa
- Columnar epithelial cell: Tế bào biểu mô hình trụ. (Đây là cách diễn đạt đầy đủ và chính xác hơn về mặt kỹ thuật).
Noun
- tế bào hình trụ (đôi khi có lông mao).